diatomaceous earth
/,daiətə'meiʃəs'ə:θ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Địa lý, Địa chất):
- Điatomit: Một loại đất trầm tích nhẹ, mềm, có màu trắng hoặc trắng ngà, được hình thành từ vỏ hóa thạch của các loài tảo cát (diatom). Nó thường được sử dụng làm chất lọc, chất hấp thụ, hoặc chất mài mòn nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Diatomaceous earth is used in swimming pool filters. (Điatomit được sử dụng trong bộ lọc hồ bơi.)
- The garden store sells diatomaceous earth as a natural insecticide. (Cửa hàng làm vườn bán điatomit như một loại thuốc trừ sâu tự nhiên.)
- Scientists study layers of diatomaceous earth to understand past climates. (Các nhà khoa học nghiên cứu các lớp điatomit để hiểu về khí hậu trong quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong công nghiệp: Diatomaceous earth thường được gọi tắt là "DE" trong các ngữ cảnh kỹ thuật và công nghiệp.
- The production process requires food-grade DE. (Quy trình sản xuất yêu cầu điatomit cấp thực phẩm.)
- Trong nông nghiệp hữu cơ: Được sử dụng như một phương pháp kiểm soát sâu bọ vật lý, không độc hại.
- Organic farmers apply diatomaceous earth around plants to deter slugs. (Nông dân hữu cơ rắc điatomit xung quanh cây để ngăn chặn sên.)
Biến thể và từ gần giống
- Kieselguhr (n): Một tên gọi khác, có nguồn gốc từ tiếng Đức, cho cùng một loại vật liệu điatomit.
- Kieselguhr has similar filtering properties. (Kieselguhr có tính chất lọc tương tự.)
- Diatomite (n): Một từ đồng nghĩa trực tiếp khác cho diatomaceous earth.
- The mine produces high-quality diatomite. (Mỏ này sản xuất điatomit chất lượng cao.)
Từ đồng nghĩa
- Diatomite: Điatomit.
- Kieselguhr: Kieselguhr (theo tên gọi tiếng Đức).
- Fossil shell flour: Bột vỏ hóa thạch (một tên gọi mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với danh từ "diatomaceous earth".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "diatomaceous earth".)
danh từ
- (địa lý,địa chất) điatomit